lucretia coffin mott

lucretia coffin mott

Lucretia Coffin Mott speaks at a women's rights convention.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà nữ quyền đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ Hoa Kỳ (1793-1880): "Lucretia Coffin Mott" tên của một nhà hoạt động xã hội nổi tiếng người Mỹ, người đã đóng vai trò quan trọng trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ chống chế độ nô lệ. một trong những người tổ chức Hội nghị Seneca Falls năm 1848, sự kiện khởi đầu cho phong trào nữ quyền ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lucretia Coffin Mott was a key figure in the women's suffrage movement. (Lucretia Coffin Mott một nhân vật chủ chốt trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
    • The legacy of Lucretia Coffin Mott continues to inspire feminists today. (Di sản của Lucretia Coffin Mott tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucretia Coffin Mott's advocacy": Sự ủng hộ của Lucretia Coffin Mott.

    • Lucretia Coffin Mott's advocacy for abolition and women's rights was groundbreaking. (Sự ủng hộ của Lucretia Coffin Mott cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ quyền phụ nữ mang tính đột phá.)
  • "The influence of Lucretia Coffin Mott": Ảnh hưởng của Lucretia Coffin Mott.

    • The influence of Lucretia Coffin Mott on the early feminist movement cannot be overstated. (Ảnh hưởng của Lucretia Coffin Mott lên phong trào nữ quyền ban đầu không thể bị đánh giá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mott (danh từ riêng): Họ của , thường được dùng để chỉ riêng trong ngữ cảnh lịch sử.

    • Mott's speeches were powerful and persuasive. (Các bài phát biểu của Mott rất mạnh mẽ thuyết phục.)
  • Lucretia (danh từ riêng): Tên riêng của , cũng có thể dùng để chỉ .

    • Lucretia was a Quaker minister and activist. (Lucretia một mục sư nhà hoạt động thuộc giáo phái Quaker.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nữ quyền: Feminist activist (nhà hoạt động nữ quyền).
  • Nhà đấu tranh cho quyền bầu cử: Suffragist (người đấu tranh cho quyền bầu cử).
Các cụm từ liên quan
  • Seneca Falls Convention: Hội nghị Seneca Falls (sự kiện do bà đồng tổ chức).
    • The Seneca Falls Convention, organized by Lucretia Coffin Mott and Elizabeth Cady Stanton, marked the beginning of the women's rights movement. (Hội nghị Seneca Falls, do Lucretia Coffin Mott Elizabeth Cady Stanton tổ chức, đánh dấu sự khởi đầu của phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A woman of substance": Một người phụ nữ bản lĩnh giá trị.
    • Lucretia Coffin Mott was truly a woman of substance, dedicating her life to justice and equality. (Lucretia Coffin Mott thực sự một người phụ nữ bản lĩnh, cống hiến cuộc đời mình cho công lý bình đẳng.)